Máy bơm tiêm MRI hai đầu
ANT065115
Mã REF ANT065115
Máy bơm tiêm thuốc cản quang ImaStar MR là hệ thống bơm tiêm hai bơm tiêm, được thiết kế cho các quy trình chụp MR lâm sàng nâng cao.
- Hệ thống dẫn động hai động cơ độc lập
- Chức năng KVO
- 3 Tesla
- Màn hình cảm ứng màu
- Tự động nhận diện bơm tiêm
- Tính năng an toàn
- Đường cong áp suất thời gian thực
- Kết nối với thiết bị chẩn đoán hình ảnh khác
- Giao tiếp Bluetooth
Máy bơm tiêm thuốc cản quang ImaStar MR là hệ thống bơm tiêm hai bơm tiêm, được thiết kế cho các quy trình chụp MR lâm sàng nâng cao.
- Hệ thống dẫn động hai động cơ độc lập
- Chức năng KVO
- 3 Tesla
- Màn hình cảm ứng màu
- Tự động nhận diện bơm tiêm
- Tính năng an toàn
- Đường cong áp suất thời gian thực
- Kết nối với thiết bị chẩn đoán hình ảnh khác
- Giao tiếp Bluetooth

Features
Hệ thống dẫn động hai động cơ độc lập
- Khả năng dẫn động hai động cơ giúp tiết kiệm thời gian bằng cách nạp và làm đầy độc lập bơm tiêm A/B.
- Cho phép tiêm nước muối và thuốc cản quang MRI độc lập.
Màn hình cảm ứng màu 12 inch
- Hiển thị thông tin rõ ràng, súc tích để người dùng tự tin khi vận hành.
An toàn
- Để bảo đảm an toàn khi tiêm, hệ thống có tính năng xác nhận kép với các nhắc nhở riêng để xác nhận xả khí và trạng thái sẵn sàng tiêm trước mỗi lần tiêm.
- Tự động giảm tốc độ tiêm khi gần đạt giới hạn áp suất.
- Quá trình tiêm dừng lại khi đạt giới hạn áp suất và cảnh báo bằng cả đèn và âm thanh.
- Có thể tạm dừng và tiếp tục trong khi đang tiêm.
Chức năng KVO
- KVO độc lập (giữ tĩnh mạch mở) bảo đảm quy trình thăm khám hiệu quả.
- Cài đặt khoảng thời gian KVO linh hoạt.
- Dung tích bơm tiêm nước muối 115ml cho phép KVO lâu hơn.
Đường cong áp suất thời gian thực
- Màn hình cung cấp đường cong theo dõi áp suất theo thời gian thực.
Không cần pin
- Không cần sạc pin; cắm trực tiếp vào nguồn điện.
Giao tiếp Bluetooth
- Bluetooth cho phép giao tiếp không dây.
- Không cần lắp đặt cáp.
- Có thể di chuyển máy bơm tiêm linh hoạt giữa các phòng.
Technical Parameters
| Power Supply | 220VAC, 50Hz, 200VA |
| Flow Rate | 0.1~10ml/s |
| Pressure Limit | 325PSI |
| Piston Rod Speed | 9.9ml/s |
| Auto Filling Rate | 8ml/s |
| User programmable injection Phases | 6 |
| Injection Records | 2000 |
| Injection Program | 2000 |
| Injection Delay | 1锝?00 sec. |
| KVO Available Options | every 15 sec, 20 sec, 30 sec, 45 sec, 60 sec,75 sec |
| Syringe Volume | 1-65ml, 1-115ml |
Sản phẩm chẩn đoán hình ảnh y tế
Gây mê và chăm sóc tích cực
Sản phẩm tim mạch và ngoại biên